Bạn đang ở đây

+298-26-(0000...9999), Mobile - GSM, Faroe Islands

Mã Khu Vực +298-26-(0000...9999) nằm tại Mobile - GSM, Faroe Islands, thông tin chi tiết như sau.

Diễn Ra


Thông tin khác


  • Ngôn Ngữ Mã : ds
  • Mã nước : 234 (Quần đảo Faroe)
  • Quốc Gia Mã : FO (Quần đảo Faroe)
  • Tên Khu vực : Faroe Islands
  • Thành Phố : Mobile - GSM
  • Múi Giờ : Atlantic/Faroe
  • Giờ phối hợp quốc tế : +00:00
  • Quy ước giờ mùa hè :
  • Độ dài nhỏ nhất Mã đặc biệt trong nước : 6
  • Latitude : 62.0200
  • Kinh Độ : -6.7800
  • ‹ trước : +298-25-(0000...9999)
  • sau › : +298-27-(0000...9999)
Dialling Instructions
  • For trunk calls: - 26 0000 (Trunk Code + National Destination Code + Subscriber Number)
  • For international calls: 00 298 26 0000 (International Prefix + International Dailing Code +National Destination Code + Subscriber Number)
Danh sách Số điện thoại

0000 ~ 9999 (Số lượng: 10,000)

Ví dụ:

  • +298-26-0000 / 00298-26-0000 (26-0000 / -26-0000)
  • +298-26-0001 / 00298-26-0001 (26-0001 / -26-0001)
  • +298-26-0002 / 00298-26-0002 (26-0002 / -26-0002)
  • +298-26-0003 / 00298-26-0003 (26-0003 / -26-0003)
  • +298-26-0004 / 00298-26-0004 (26-0004 / -26-0004)
  • ...
  • +298-26-xxxx / 00298-26-xxxx (26-xxxx / -26-xxxx)
  • ...
  • +298-26-9995 / 00298-26-9995 (26-9995 / -26-9995)
  • +298-26-9996 / 00298-26-9996 (26-9996 / -26-9996)
  • +298-26-9997 / 00298-26-9997 (26-9997 / -26-9997)
  • +298-26-9998 / 00298-26-9998 (26-9998 / -26-9998)
  • +298-26-9999 / 00298-26-9999 (26-9999 / -26-9999)